mứt
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨt̚˧˦] · Huế [mɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ kẹo làm bằng hoa quả hoặc mấy thứ củ (khoai, cà rốt...) nấu với đường.
- Mứt bí.
- Mứt sen.
Câu ví dụ thêm
- Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì.Tom spread some strawberry jam on a slice of bread.
- Tom phết một ít mứt dâu vào một lát bánh mỳ.Tom spread some strawberry jam on a slice of bread.
- Tôi ghét mứt cam.I hate marmalade.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mứt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | jam · jam; candied fruit |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ジャム |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la marmellata |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mứt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.