mức độ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨk̚˧˦ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [mɨk̚˦˧˥ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɨk̚˦˥ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bậc gần hay xa một cơ sở so sánh (trong lĩnh vực cụ thể hay trừu tượng) dùng làm tiêu chuẩn cho hành động.
    • Ăn tiêu có mức độ.
    • Đầu tư người và của tới mức độ cao vào công cuộc nghiên cứu khoa học.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"mức độ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh extent · degree; level
🇨🇳 Tiếng Trung 程度 chéng dù · 幅度 fú dù
🇯🇵 Tiếng Nhật 程 ほど · 程度 ていど · 加減 かげん
🇰🇷 Tiếng Hàn 정도 jeongdo · 수준 sujun
🇫🇷 Tiếng Pháp le niveau
🇩🇪 Tiếng Đức das Maß
🇷🇺 Tiếng Nga мера ме́ра · уровень у́ровень · степень сте́пень
🇮🇹 Tiếng Ý il livello

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

mứcâm đầu m · vần ưc · thanh sắc
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mức độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.