Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đến mức

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗen˧˦ mɨk̚˧˦] · Huế [ʔɗen˦˧˥ mɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəːn˦˥ mɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. là một từ diễn tả một cái gì đó đã đến cái mức báo hiệu một điều gì sắp xảy ra.
    • Bạn ép tôi đến mức đó thì tôi sẽ phải làm vậy thôi.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy vui đến mức ngất xỉu đi.Such was her delight that she fainted.
  • Bọn họ sợ đến mức không làm gì được.They were so frightened that they couldn't move an inch.
  • Bạn biết Tom nhiều đến mức nào?How well do you know Tom?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đến mức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to the point that
🇨🇳 Tiếng Trung 至于 zhì yú
🇷🇺 Tiếng Nga настолько насто́лько
🇹🇭 Tiếng Thái ถึงกับ thǔeng-kàp · ถึงขนาด thǔeng-khà-nàat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đếnâm đầu đ · vần ên · thanh sắc
mứcâm đầu m · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đến mức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.