múc

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần uc

Phát âm (IPA): Hà Nội [mʊwk͡p̚˧˦] · Huế [mʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [mʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lấy ra bằng gáo muôi, thìa... một thức lỏng, hay có cả nước lẫn cái.
    • Múc dầu.
    • Múc canh.
    • Múc cháo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "múc"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"múc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 盛 Shèng
🇯🇵 Tiếng Nhật 汲む くむ
🇰🇷 Tiếng Hàn 푸다 puda
🇹🇭 Tiếng Thái ตัก tàk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "múc"

Cấu tạo âm tiết

múcâm đầu m · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "múc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.