黔
kiềmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9ED4
- Bộ thủ
- 黑 hắc số 203
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiềm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kiềm" · âm tiết kiềm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 黔 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
black; Guizhou
Chữ khác cũng đọc là "kiềm"
Chữ cùng bộ 黑
點đếm黑hắc墨mặc默mặc黨chưởng黜truất黬cảm黴mi黒hắc𪐗hắc黓mắc𪐢sì黕đảm黖hý𪐾sì𪑑ngăm黥kình黧lê黮trẩm黰chẩn黱đại黲thảm黳ê𪒗thâm黵đảm𪓇đen𪓈nghịt黩độc䵝ý䵞kình
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).