趁
sấnHán Việt · Nôm
kiềmHán Việt
sắnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D81
- Bộ thủ
- 走 tẩu số 156
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sấn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sấn" · âm tiết sấn
- kiềm — Hán Việt. Chữ cùng âm "kiềm" · âm tiết kiềm
- sắn — Nôm. Chữ cùng âm "sắn" · âm tiết sắn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 趁 theo lối Nôm
sấnPhần thịt có nạc nằm trên mỡ ở phần lưng, mông và vai lợn.sắnCây có thân thẳng mang nhiều sẹo lá, lá có cuống dài, rễ củ chứa nhiều bột dùng để ăn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
take advantage of, avail oneself
Chữ khác cũng đọc là "sấn"
Chữ khác cũng đọc là "kiềm"
Chữ khác cũng đọc là "sắn"
Chữ cùng bộ 走
越việt走tẩu起khởi趣thú趕cảm超siêu趨xu趟tranh赳củ赶hãn趋xu赴phó𧻭dậy𧽇dấy𧽈dấy趍xu赱tẩu𧺆tẩu赵triệu赸sán𧺕rượt趂sấn趄thư趑tư趒triệu趔liệt𧻐đuổi𧻗nhông𧻚cản𧻩rảo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 趁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 趁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).