sấn
Phát âm (IPA): Hà Nội [sən˧˦] · Huế [ʂəŋ˦˧˥] ~ [səŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʂəŋ˦˥] ~ [səŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần thịt có nạc nằm trên mỡ ở phần lưng, mông và vai lợn.
- Thịt sấn.
- Bừa phứa, bất chấp tất cả.
- Làm sấn tới.
- Xông bừa vào.
- Sấn vào đánh nhau.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "sấn"
趁sấn, kiềm訠sấn哂thẩn, sấn, sẩn, tây矤sấn榇thấn, quán, sấn龀sấn, sẫn, sận䞋sấn儭thân, sấn櫬thân, thấn, quán, sấn襯sấn衬sấn矧thẩn, sấn齓sấn, sẫn, sận疢sấn趂sấn齔sấn, sẩn, chèn
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sấn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.