齓
sấnHán Việt
sẫnHán Việt
sậnHán Việt
Có âm Hán Việt U+9F53
- Bộ thủ
- 齒 xỉ số 211
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sấn — Hán Việt. Chữ cùng âm "sấn" · âm tiết sấn
- sẫn — Hán Việt. Chữ cùng âm "sẫn"
- sận — Hán Việt. Chữ cùng âm "sận"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "sấn"
Chữ khác cũng đọc là "sẫn"
Chữ khác cũng đọc là "sận"
Chữ cùng bộ 齒
齒xỉ齡linh齜hạ齮ỷ齿xỉ齦khẩn龄linh齩yêu齪sức齰sách齲củ齾át齗ngân龀sấn齕hột䶕ba齘tiết龂ngân齙bao齝thi齞diễn齟trở齣xuất龃trở龅bao龇sài龈khẩn𪘂giảo𪘌lợi齬ngữ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 齓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).