齲
củHán Việt · Nôm
cựHán Việt
khũHán Việt
khúHán Việt · Nôm
khủHán Việt
vũHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F72
- Bộ thủ
- 齒 xỉ số 211
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 24
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- củ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "củ" · âm tiết củ
- cự — Hán Việt. Chữ cùng âm "cự" · âm tiết cự
- khũ — Hán Việt. Chữ cùng âm "khũ"
- khú — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khú" · âm tiết khú
- khủ — Hán Việt. Chữ cùng âm "khủ" · âm tiết khủ
- vũ — Hán Việt. Chữ cùng âm "vũ" · âm tiết vũ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 齲 theo lối Nôm
củPhần thân, rễ hay quả của cây phát triển lớn ra và chứa chất dự trữ, nằm ở dưới đất hoặc sát đất.khúNói dưa muối hỏng và có mùi cài cài.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
tooth decay
Giản thể và phồn thể
Chữ 齲 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "củ"
Chữ khác cũng đọc là "cự"
Chữ khác cũng đọc là "khú"
Chữ khác cũng đọc là "khủ"
Chữ khác cũng đọc là "vũ"
Chữ cùng bộ 齒
齒xỉ齡linh齜hạ齮ỷ齿xỉ齦khẩn龄linh齩yêu齪sức齰sách齾át齗ngân龀sấn齕hột䶕ba齘tiết龂ngân齙bao齝thi齞diễn齟trở齣xuất龃trở龅bao龇sài龈khẩn𪘂giảo𪘌lợi齬ngữ龉ngữ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).