耇
củHán Việt · Nôm
cấuHán Việt · Nôm
cẩuHán Việt · Nôm
cúHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8007
- Bộ thủ
- 老 lão số 125
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- củ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "củ" · âm tiết củ
- cấu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cấu" · âm tiết cấu
- cẩu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cẩu" · âm tiết cẩu
- cú — Hán Việt. Chữ cùng âm "cú" · âm tiết cú
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 耇 theo lối Nôm
cấuBấm hai đầu móng tay vào và lôi ra.cẩuCon chó (thường dùng khi nói đùa).củPhần thân, rễ hay quả của cây phát triển lớn ra và chứa chất dự trữ, nằm ở dưới đất hoặc sát đất.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wrinkled face of the elderly
Chữ khác cũng đọc là "củ"
Chữ khác cũng đọc là "cấu"
Chữ khác cũng đọc là "cẩu"
Chữ khác cũng đọc là "cú"
Chữ cùng bộ 老
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).