cẩu
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˧˩] · Huế [kəw˧˨] · Sài Gòn [kəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Con chó (thường dùng khi nói đùa).
- Anh em chia nhau thịt cẩu.
- Phương tiện cơ giới dùng để nâng chuyển hàng nặng.
- Dùng cẩu nâng máy lên tàu.
- Chuyển hàng nặng bằng cây cẩu.
- Cẩu tên lửa lên bệ phóng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "cẩu"
㺃cẩu耇củ, cấu, cẩu, cú耈củ, cẩu雊cấu, cẩu茍cẩu岣cẩu, cu笱củ, cầu, cẩu, cú狗cẩu枸củ, tang, câu, cẩu苟cẩu耇củ, cẩu耈cẩu雊cẩu茍cức, cẩu笱cẩu, cú枸củ, cẩu
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cẩu"
cẩu thảKhông cẩn thận, chỉ cốt cho xong.hải cẩuLoài thú ở các biển vùng hàn đới, chân có màng.cần cẩuMáy có cần dài để nâng, hạ, hoặc di chuyển vật nặng.cẩu hợpSống chung một cách bất chính với nhau, trái với phong tục, lễ giáo.Tranh Vân CẩuTranh đám mây biến thành hình con chó, chỉ sự đổi thay khôn lường của cuộc đời.sài cẩuGiống chó rừng hay bới xác người chết mà ăn.Xá CẩuMột tên gọi khác của dân tộc Khơ-mú.tẩu cẩuChó săn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.