cẩu

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˧˩] · Huế [kəw˧˨] · Sài Gòn [kəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con chó (thường dùng khi nói đùa).
    • Anh em chia nhau thịt cẩu.
  2. Phương tiện cơ giới dùng để nâng chuyển hàng nặng.
    • Dùng cẩu nâng máy lên tàu.
Động từ
  1. Chuyển hàng nặng bằng cây cẩu.
    • Cẩu tên lửa lên bệ phóng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "cẩu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cẩu"

Cấu tạo âm tiết

cẩuâm đầu c · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.