Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hải cẩu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˧˩ kəw˧˩] · Huế [haːj˧˨ kəw˧˨] · Sài Gòn [haːj˨˩˦ kəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài thú ở các biển vùng hàn đới, chân có màng.
    • Đám ngư phủ đi đánh cá và săn hải cẩu (Nguyễn Tuân)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ Hán 海狗 (海, phiên âm là hải, nghĩa là biển + ‎狗, phiên âm là cẩu, nghĩa là chó)

"hải cẩu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh seal · fur seal
🇨🇳 Tiếng Trung 海狗

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi
cẩuâm đầu c · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hải cẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.