cau

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần au

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [kaw˧˧] · Sài Gòn [ka(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây thuộc họ dừa, thân cột, chỉ có lá ở ngọn, quả dùng để ăn trầu.
    • Thiếu đất trồng dừa, thừa đất trồng cau. (tục ngữ)
  2. Quả của cây cau dùng để ăn trầu.
    • Yêu nhau cau bảy bổ ba, ghét nhau cau bảy bổ ra làm mười.
Động từ
  1. Nhíu lông mày.
    • Đôi mày cau lại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cau" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái หมาก màak · ขมวด khà-mùat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cau"

Cấu tạo âm tiết

cauâm đầu c · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.