cau
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [kaw˧˧] · Sài Gòn [ka(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây thuộc họ dừa, thân cột, chỉ có lá ở ngọn, quả dùng để ăn trầu.
- Thiếu đất trồng dừa, thừa đất trồng cau. (tục ngữ)
- Quả của cây cau dùng để ăn trầu.
- Yêu nhau cau bảy bổ ba, ghét nhau cau bảy bổ ra làm mười.
- Nhíu lông mày.
- Đôi mày cau lại.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"cau" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cau"
trầu cauTrầu và cau nói chung.cau màyNhíu lông mày tỏ ra rất bực tức.cau cóNhăn nhó vì khó chịu, bực dọc.cau vuaCây có thân mập, lá dài, xanh bóng, hoa nhỏ, hình dạng giống cây cau.thẹp cauMiếng cau xép thừa ra khi bổ cau thành miếng.meo cauBẹ bọc hoa cau.Trại CauMột thị trấn thuộc huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam.mo cauBẹ của cây cau chỗ cổ hũ (chỗ cau trổ buồng)chè hoa cauChè đường có rắc đậu xanh đãi vỏ đã đồ chín.đau sờ cauĐau cái gì.mốc hoa cauMốc vàng trên mặt xôi dùng làm tương.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.