Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cau mày

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaw˧˧ maj˨˩] · Huế [kaw˧˧ maj˦˩] · Sài Gòn [ka(ː)w˧˧ ma(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhíu lông mày tỏ ra rất bực tức.
    • Chợt y cau mày, rút một cuốn ra lẩm bẩm. ([[:w:vi:Nguyên Hồng

Câu ví dụ thêm

  • Tom cau mày lại, trông có vẻ không hài lòng.Tom wrinkled his brow like he was displeased.
  • Tom cau mày lại, trông có vẻ tâm trạng đang rất khó chịu.Tom wrinkled his brow like he was displeased.
  • Tôi cau mày.I frowned.

"cau mày" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to frown

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cauâm đầu c · vần au · thanh ngang
màyâm đầu m · vần ay · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cau mày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.