Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trầu cau

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəw˨˩ kaw˧˧] · Huế [ʈəw˦˩ kaw˧˧] · Sài Gòn [ʈəw˨˩ ka(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Trầu và cau nói chung.
  2. Đồ dẫn cưới.
  3. (Xem từ nguyên 1).
    • Chia trầu cau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng cũ):'

Cấu tạo âm tiết

trầuâm đầu tr · vần âu · thanh huyền
cauâm đầu c · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trầu cau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.