槁
cauNôm
khaoNôm
gụNôm
Chữ Nôm U+69C1
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cau — Nôm. Chữ cùng âm "cau" · âm tiết cau
- khao — Nôm. Chữ cùng âm "khao" · âm tiết khao
- gụ — Nôm. Chữ cùng âm "gụ" · âm tiết gụ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 槁 theo lối Nôm
khaoMở tiệc thết đãi cho việc mừng.cauLoài cây thuộc họ dừa, thân cột, chỉ có lá ở ngọn, quả dùng để ăn trầu.gụ(Đph) .
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wither; withered, rotten, dead
Chữ khác cũng đọc là "cau"
Chữ khác cũng đọc là "khao"
Chữ khác cũng đọc là "gụ"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 槁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 槁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).