khao

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːw˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mở tiệc thết đãi cho việc mừng.
    • Mổ trâu mổ bò ăn khao.
    • Khao vọng.
  2. Thết đãi người lập công lớn.
    • Mở rượu khao tất cả quân sĩ.
    • Khao binh.
    • Khao lạo.
    • Khao quân.
  3. Thết đãi nhân lúc vui vẻ.
    • Khao một chầu bia.
    • Khao một buổi xem ca nhạc.
  4. Bẩy cho than rơi từ trên cao xuống.
    • Khao than trên tầng cao.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khao"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khao"

Cấu tạo âm tiết

khaoâm đầu kh · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.