khao
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːw˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mở tiệc thết đãi cho việc mừng.
- Mổ trâu mổ bò ăn khao.
- Khao vọng.
- Thết đãi người lập công lớn.
- Mở rượu khao tất cả quân sĩ.
- Khao binh.
- Khao lạo.
- Khao quân.
- Thết đãi nhân lúc vui vẻ.
- Khao một chầu bia.
- Khao một buổi xem ca nhạc.
- Bẩy cho than rơi từ trên cao xuống.
- Khao than trên tầng cao.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "khao"
訅cừu, khao訄khâu, cừu, khao, cầu, khưu鄗khao, cảo, hạo墽khao犒khao敲sao, khao, li, ly, kháo, xao硗sao, khiêu, nghiêu, khao骹hầu, khao尻cừu, khao, khào磽khiêu, nghiêu, khao, xao磽nghiêu, khao
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khao"
khao khátAo ước; Mong có được.khít khaoRất khít, không có chỗ nào thừa hoặc thiếu (thường nói về cách sắp xếp công việc, thời gian).khao binh(Cũ) Mở tiệc thết quân sĩ.Táy Khao(Thái trắng) Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Thái.khao thưởngLàm việc mừng để thưởng công.Xá KhaoMột tên gọi khác của dân tộc Kháng.khao vọngKhao dân làng và nộp tiền vọng để dân làng công nhận ngôi thứ mới của mình ở chốn đình trung (cũ).Xuân KhaoMột xã thuộc huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.ba xăng khaoTào lao, ăn nói vớ vẩn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.