敲
xaoHán Việt
saoHán Việt
khaoHán Việt · Nôm
liHán Việt
lyHán Việt
kháoHán Việt · Nôm
xàoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6572
- Bộ thủ
- 攴 số 66
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xao — Hán Việt. Chữ cùng âm "xao" · âm tiết xao
- sao — Hán Việt. Chữ cùng âm "sao" · âm tiết sao
- khao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khao" · âm tiết khao
- li — Hán Việt. Chữ cùng âm "li" · âm tiết li
- ly — Hán Việt. Chữ cùng âm "ly" · âm tiết ly
- kháo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kháo" · âm tiết kháo
- xào — Nôm. Chữ cùng âm "xào" · âm tiết xào
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 敲 theo lối Nôm
khaoMở tiệc thết đãi cho việc mừng.xàoNấu thức ăn với dầu hay mỡ và cho mắm muối vào, trộn đều.kháoĐem chuyện riêng hoặc chuyện còn bí mật của người khác nói ra cho nhiều người biết.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
strike, beat, pound, hammer; rap
Chữ khác cũng đọc là "xao"
Chữ khác cũng đọc là "sao"
Chữ khác cũng đọc là "khao"
Chữ khác cũng đọc là "li"
Chữ khác cũng đọc là "ly"
Chữ khác cũng đọc là "kháo"
Chữ khác cũng đọc là "xào"
Chữ cùng bộ 攴
數số改cải收thu敢thính散tản故cố敗bại教giáo敦đôn整chỉnh放phóng敵địch政chính救cứu敬kính攻công效hiệu啟khơi敏măm数số斃tệ敍tự敷phu攺cải敌văn攴ngạt𢼂số敉mê敎giao敖ngạo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 敲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 敲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).