改

cảiHán Việt · Nôm
gởiNôm
gửiNôm
cãiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6539
Bộ thủ
攴 số 66
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 改 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

change, alter; improve, remodel

Chữ khác cũng đọc là "cải"

Chữ khác cũng đọc là "gởi"

Chữ khác cũng đọc là "gửi"

Chữ khác cũng đọc là "cãi"

Chữ cùng bộ 攴

Xem cả 83 chữ thuộc bộ 攴 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 改

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 改 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 改 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).