救

cứuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6551
Bộ thủ
攴 số 66
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 救 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

save, rescue, relieve; help, aid

Chữ khác cũng đọc là "cứu"

Chữ cùng bộ 攴

Xem cả 83 chữ thuộc bộ 攴 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 救

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 救 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 救 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).