救
cứuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6551
- Bộ thủ
- 攴 số 66
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cứu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cứu" · âm tiết cứu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 救 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
save, rescue, relieve; help, aid
Chữ khác cũng đọc là "cứu"
Chữ cùng bộ 攴
數số改cải收thu敢thính散tản故cố敗bại教giáo敦đôn整chỉnh放phóng敲xao敵địch政chính敬kính攻công效hiệu啟khơi敏măm数số斃tệ敍tự敷phu攺cải敌văn攴ngạt𢼂số敉mê敎giao敖ngạo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 救
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 救 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 救 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).