放
phóngHán Việt · Nôm
phỏngHán Việt
phươngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+653E
- Bộ thủ
- 攴 số 66
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phóng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phóng" · âm tiết phóng
- phỏng — Hán Việt. Chữ cùng âm "phỏng" · âm tiết phỏng
- phương — Hán Việt. Chữ cùng âm "phương" · âm tiết phương
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 放 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
put, release, free, liberate
Chữ khác cũng đọc là "phóng"
Chữ khác cũng đọc là "phỏng"
Chữ khác cũng đọc là "phương"
Chữ cùng bộ 攴
數số改cải收thu敢thính散tản故cố敗bại教giáo敦đôn整chỉnh敲xao敵địch政chính救cứu敬kính攻công效hiệu啟khơi敏măm数số斃tệ敍tự敷phu攺cải敌văn攴ngạt𢼂số敉mê敎giao敖ngạo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 放
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 放 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).