斃
tệHán Việt · Nôm
tễHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6583
- Bộ thủ
- 攴 số 66
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tệ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tệ" · âm tiết tệ
- tễ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tễ" · âm tiết tễ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 斃 theo lối Nôm
tệThói quen tương đối phổ biến trong xã hội, xấu xa và có hại.tễThuốc đông y ở dạng những viên tròn, nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
kill; die violent death
Giản thể và phồn thể
Chữ 斃 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tệ"
Chữ khác cũng đọc là "tễ"
Chữ cùng bộ 攴
數số改cải收thu敢thính散tản故cố敗bại教giáo敦đôn整chỉnh放phóng敲xao敵địch政chính救cứu敬kính攻công效hiệu啟khơi敏măm数số敍tự敷phu攺cải敌văn攴ngạt𢼂số敉mê敎giao敖ngạo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 斃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 斃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).