Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

跻

kiểuHán Việt
tễHán Việt
nghiêuHán Việt
têHán Việt
tệNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8DFB
Bộ thủ
足 túc số 157
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 跻 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

ascend, go up, rise

Giản thể và phồn thể

Chữ 跻 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "kiểu"

Xem cả 33 chữ đọc là "kiểu" →

Chữ khác cũng đọc là "tễ"

Xem cả 28 chữ đọc là "tễ" →

Chữ khác cũng đọc là "nghiêu"

Chữ khác cũng đọc là "tê"

Xem cả 47 chữ đọc là "tê" →

Chữ khác cũng đọc là "tệ"

Chữ cùng bộ 足

Xem cả 401 chữ thuộc bộ 足 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 跻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 跻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).