杲
cảoHán Việt
kiểuâm Việt
Có âm Hán Việt U+6772
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cảo — Hán Việt. Chữ cùng âm "cảo" · âm tiết cảo
- kiểu — âm Việt. Chữ cùng âm "kiểu" · âm tiết kiểu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Hạt kim cương nhiều mặt.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bright sun; brilliant; high
Chữ khác cũng đọc là "cảo"
Chữ khác cũng đọc là "kiểu"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 杲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 杲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 杲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).