皜

cảoHán Việt
hạoHán Việt
Có âm Hán Việt U+769C
Bộ thủ
白 bạch số 106
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Màu trắng.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

white, bright; clear, pure

Chữ khác cũng đọc là "cảo"

Chữ khác cũng đọc là "hạo"

Chữ cùng bộ 白

Xem cả 49 chữ thuộc bộ 白 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 皜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 皜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 皜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).