皐
caoHán Việt · Nôm
cauNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7690
- Bộ thủ
- 白 bạch số 106
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cao" · âm tiết cao
- cau — Nôm. Chữ cùng âm "cau" · âm tiết cau
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 皐 theo lối Nôm
caoCó khoảng cách bao nhiêu đó, tính từ đầu này đến cuối đầu kia theo chiều thẳng đứng (gọi là chiều cao) của vật ở trạng thái đứng thẳng.cauLoài cây thuộc họ dừa, thân cột, chỉ có lá ở ngọn, quả dùng để ăn trầu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
the high land along a river
Chữ khác cũng đọc là "cao"
Chữ khác cũng đọc là "cau"
Chữ cùng bộ 白
的đích白bạch百bá皇hoàng皂tạo皆giai皎hiệu皤bà皋cao皖hoản皈quy皙tích皞hao皥hão皫phiếu皭tước皁tạo皃mạo𤽗ngươi皍tức皑ngai𬐉đáng皓cáo皕bức𤽴hếu𤽸trắng皚ngai皛hiểu𤾔vang𤾟hớ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 皐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 皐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 皐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).