髙

caoHán Việt · Nôm
sàoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9AD9
Bộ thủ
高 cao số 189
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 髙 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

high, tall; lofty, elevated

Chữ khác cũng đọc là "cao"

Xem cả 39 chữ đọc là "cao" →

Chữ khác cũng đọc là "sào"

Chữ cùng bộ 高

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 髙

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 髙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).