Chữ Hán Nôm đọc là "sào"
15 chữ có âm đọc "sào" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "sào": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "sào"
巢Tổ, nơi cư trú (của c…矯correct, rectify, str…摷(Cant.) to search for…樔繰to reel silk from coc…缫draw, reel窠Chỗ thụt vào (ở đầu d…漅繅draw, reel silk from …缲to reel轈turret on a chariot鄛
Chữ Nôm đọc là "sào"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).