Chữ Hán Nôm đọc là "sá"
27 chữ có âm đọc "sá" trong tiếng Việt: 24 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "sá": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "sá"
它it; other沙Cát蛇snake耍frolic, play, amuse, …卡Kẹt; mắc; hóc詫to brag; exaggerated;…吒Người đàn bà bẳn tính…嗄Khàn tiếng, khản tiếng扠pick up with fork or …咤Người đàn bà bẳn tính…诧be surprised, be shoc…仛young girl; strange, …奼beautiful, colorful; …岔diverge, branch off; …杈fork of a tree; a pit…汊a branching stream虵咜Người đàn bà bẳn tính…姹beautiful, colorful; …㲼name of a river, (sam…㳗bank of a river, (sam…䆛something in the cave侘disappointed, forlorn猞a wild cat; 猞猁, a lynx
Chữ Nôm đọc là "sá"
Chữ có âm Việt "sá" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).