赦
xáHán Việt · Nôm
thaNôm
sáâm Việt
xoáâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D66
- Bộ thủ
- 赤 xích số 155
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xá — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xá" · âm tiết xá
- tha — Nôm. Chữ cùng âm "tha" · âm tiết tha
- sá — âm Việt. Chữ cùng âm "sá" · âm tiết sá
- xoá — âm Việt. Chữ cùng âm "xoá" · âm tiết xoá
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Vấn đề chuyển (cho ai) để xét.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 赦 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
forgive, remit, pardon
Chữ khác cũng đọc là "xá"
Chữ khác cũng đọc là "tha"
Chữ khác cũng đọc là "sá"
Chữ khác cũng đọc là "xoá"
Chữ cùng bộ 赤
赧noãn赤xích赭đổ赫hách赬trinh𧺀thắm𧺁thắm𧺃đỏ赨đồng赩hách赪trinh𧹥đỏ𧹦đỏ𧹪son𧹫lòm𧹰hường𧹱thắm𧹻đỏ𧹼đỏ𧹿tím𧺂đỏ𧹛chi𧹟đà䞓sanh赮hà𧹬yên赯đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 赦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 赦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 赦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).