赮
hàHán Việt
Có âm Hán Việt U+8D6E
- Bộ thủ
- 赤 xích số 155
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hà — Hán Việt. Chữ cùng âm "hà" · âm tiết hà
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "hà"
Chữ cùng bộ 赤
赧noãn赤xích赦xá赭đổ赫hách赬trinh𧺀thắm𧺁thắm𧺃đỏ赨đồng赩hách赪trinh𧹥đỏ𧹦đỏ𧹪son𧹫lòm𧹰hường𧹱thắm𧹻đỏ𧹼đỏ𧹿tím𧺂đỏ𧹛chi𧹟đà䞓sanh𧹬yên赯đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 赮
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 赮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).