赪
trinhHán Việt
sanhHán Việt
xanhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D6A
- Bộ thủ
- 赤 xích số 155
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trinh — Hán Việt. Chữ cùng âm "trinh" · âm tiết trinh
- sanh — Hán Việt. Chữ cùng âm "sanh" · âm tiết sanh
- xanh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xanh" · âm tiết xanh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 赪 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
deep red
Giản thể và phồn thể
Chữ 赪 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trinh"
Chữ khác cũng đọc là "sanh"
Chữ khác cũng đọc là "xanh"
Chữ cùng bộ 赤
赧noãn赤xích赦xá赭đổ赫hách赬trinh𧺀thắm𧺁thắm𧺃đỏ赨đồng赩hách𧹥đỏ𧹦đỏ𧹪son𧹫lòm𧹰hường𧹱thắm𧹻đỏ𧹼đỏ𧹿tím𧺂đỏ𧹛chi𧹟đà䞓sanh赮hà𧹬yên赯đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 赪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 赪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).