牚

sanhHán Việt
xanhHán Việt
Có âm Hán Việt U+725A
Bộ thủ
牙 nha số 92
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "sanh"

Xem cả 42 chữ đọc là "sanh" →

Chữ khác cũng đọc là "xanh"

Chữ cùng bộ 牙

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 牚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 牚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 牚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).