Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

青

thanhHán Việt · Nôm
tịnhHán Việt
thếHán Việt
xanhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9752
Bộ thủ
靑 thanh số 174
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 青 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

blue, green; young; Kangxi radical 174

Chữ khác cũng đọc là "thanh"

Chữ khác cũng đọc là "tịnh"

Xem cả 27 chữ đọc là "tịnh" →

Chữ khác cũng đọc là "thế"

Xem cả 40 chữ đọc là "thế" →

Chữ khác cũng đọc là "xanh"

Chữ cùng bộ 靑

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 青

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 青 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 青 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).