青
thanhHán Việt · Nôm
tịnhHán Việt
thếHán Việt
xanhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9752
- Bộ thủ
- 靑 thanh số 174
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thanh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thanh" · âm tiết thanh
- tịnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tịnh" · âm tiết tịnh
- thế — Hán Việt. Chữ cùng âm "thế" · âm tiết thế
- xanh — Nôm. Chữ cùng âm "xanh" · âm tiết xanh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 青 theo lối Nôm
xanhDụng cụ dùng trong bếp để xào nấu, bằng đồng, thành đứng, có hai quai.thanhTừng vật riêng lẻ có hình dài mỏng, nhỏ bản.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
blue, green; young; Kangxi radical 174
Chữ khác cũng đọc là "thanh"
Chữ khác cũng đọc là "tịnh"
Chữ khác cũng đọc là "thế"
Chữ khác cũng đọc là "xanh"
Chữ cùng bộ 靑
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 青
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 青 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 青 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).