Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

靖

tĩnhHán Việt · Nôm
tịnhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9756
Bộ thủ
靑 thanh số 174
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 靖 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pacify; appease; calm, peaceful

Chữ khác cũng đọc là "tĩnh"

Chữ khác cũng đọc là "tịnh"

Xem cả 27 chữ đọc là "tịnh" →

Chữ cùng bộ 靑

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靖

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 靖 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).