靖
tĩnhHán Việt · Nôm
tịnhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9756
- Bộ thủ
- 靑 thanh số 174
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tĩnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tĩnh" · âm tiết tĩnh
- tịnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tịnh" · âm tiết tịnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 靖 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pacify; appease; calm, peaceful
Chữ khác cũng đọc là "tĩnh"
Chữ khác cũng đọc là "tịnh"
Chữ cùng bộ 靑
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 靖 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).