靓
tịnhHán Việt
tĩnhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9753
- Bộ thủ
- 靑 thanh số 174
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tịnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tịnh" · âm tiết tịnh
- tĩnh — Nôm. Chữ cùng âm "tĩnh" · âm tiết tĩnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 靓 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
make up face; ornament; quiet
Giản thể và phồn thể
Chữ 靓 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tịnh"
Chữ khác cũng đọc là "tĩnh"
Chữ cùng bộ 靑
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).