并

phanhHán Việt
bìnhHán Việt
tịnhHán Việt · Nôm
bínhHán Việt
tínhHán Việt · Nôm
bạngHán Việt
tinhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E76
Bộ thủ
干 can số 51
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 并 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

combine, annex; also, what's more

Giản thể và phồn thể

Chữ 并 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "phanh"

Xem cả 31 chữ đọc là "phanh" →

Chữ khác cũng đọc là "bình"

Xem cả 52 chữ đọc là "bình" →

Chữ khác cũng đọc là "tịnh"

Xem cả 27 chữ đọc là "tịnh" →

Chữ khác cũng đọc là "bính"

Chữ khác cũng đọc là "tính"

Chữ khác cũng đọc là "bạng"

Chữ khác cũng đọc là "tinh"

Xem cả 36 chữ đọc là "tinh" →

Chữ cùng bộ 干

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 并

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 并 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 并 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).