柄

binhHán Việt · Nôm
bảnhNôm
bínhâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+67C4
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cán

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 柄 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

handle, lever, knob; authority

Chữ khác cũng đọc là "binh"

Chữ khác cũng đọc là "bảnh"

Chữ khác cũng đọc là "bính"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 柄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 柄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 柄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).