bảnh

Tính từDanh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajŋ̟˧˩] · Huế [ʔɓɛɲ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Kng.) Sang và đẹp một cách khác thường
    • Diện bảnh.
  2. (Ph.) Cừ, giỏi
    • Tay lao động bảnh.
Danh từ
  1. bánh xe.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "bảnh"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bảnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dapper; smart-looking
🇩🇪 Tiếng Đức schick
🇹🇭 Tiếng Thái โก้ kôo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bảnh"

Cấu tạo âm tiết

bảnhâm đầu b · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.