Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bảnh mắt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajŋ̟˧˩ mat̚˧˦] · Huế [ʔɓɛɲ˧˨ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓan˨˩˦ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Khẩu ngữ) Mở mắt thức dậy (vào lúc sáng sớm).
    • Mới bảnh mắt đã đi.
    • Sáng bảnh mắt ra rồi còn ngủ.

Cấu tạo âm tiết

bảnhâm đầu b · vần anh · thanh hỏi
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bảnh mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.