Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

banh

Danh từTính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɓɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi giam tù bị kết án nặng trong một số khu nhà tù lớn dưới chế độ tư bản, thực dân.
    • Các banh ở Côn Đảo.
  2. Bóng.
    • Đá banh.
Tính từ
  1. (Thường dùng phụ sau động từ) Tan tành, vụn nát.
    • Phá banh ấp chiến lược.
Động từ
  1. Mở to hai bên ra.
    • banh mắt nhìn
    • banh ngực — (phương ngữ) phanh áo ra

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "banh"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "banh"

Cấu tạo âm tiết

banhâm đầu b · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "banh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.