旁
bàngHán Việt
phangHán Việt
banhHán Việt · Nôm
bạngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65C1
- Bộ thủ
- 方 phương số 70
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bàng — Hán Việt. Chữ cùng âm "bàng" · âm tiết bàng
- phang — Hán Việt. Chữ cùng âm "phang" · âm tiết phang
- banh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "banh" · âm tiết banh
- bạng — Hán Việt. Chữ cùng âm "bạng" · âm tiết bạng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 旁 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
side; by side, close by, near
Chữ khác cũng đọc là "bàng"
Chữ khác cũng đọc là "phang"
Chữ khác cũng đọc là "banh"
Chữ khác cũng đọc là "bạng"
Chữ cùng bộ 方
於ư方phương施thi旋toàn旅lữ旗kỳ族tộc旃chiên旄mao旎ni旖ỷ旛phan𣃣vừa𣃤vừa旂kỳ旆bái𣃱vuông𣃲vuông𣃺góc旐triệu𣄇vuông𱡵vuông𣄒ở𣄖vuông旙phướn旞toại𣄥chếch𣄬lệch旒lưu𣃙bàng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 旁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 旁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).