旖
ỷHán Việt · Nôm
yHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65D6
- Bộ thủ
- 方 phương số 70
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ỷ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ỷ" · âm tiết ỷ
- y — Hán Việt. Chữ cùng âm "y" · âm tiết y
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 旖 theo lối Nôm
ỶKý tự Y viết hoa với dấu hỏi ◌̉ trong văn bản tiếng Việt.ỷKý tự Y viết hoa với dấu hỏi ◌̉ trong văn bản tiếng Việt.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
romantic; tender; charming
Chữ khác cũng đọc là "ỷ"
Chữ khác cũng đọc là "y"
Chữ cùng bộ 方
於ư方phương施thi旋toàn旁bàng旅lữ旗kỳ族tộc旃chiên旄mao旎ni旛phan𣃣vừa𣃤vừa旂kỳ旆bái𣃱vuông𣃲vuông𣃺góc旐triệu𣄇vuông𱡵vuông𣄒ở𣄖vuông旙phướn旞toại𣄥chếch𣄬lệch旒lưu𣃙bàng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 旖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 旖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).