旒
lưuHán Việt
Có âm Hán Việt U+65D2
- Bộ thủ
- 方 phương số 70
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lưu — Hán Việt. Chữ cùng âm "lưu" · âm tiết lưu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tua cờ
- Chuỗi ngọc để đính lên vương miện của các vua, chúa thời xưa
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fringes of pearls on crowns
Chữ khác cũng đọc là "lưu"
Chữ cùng bộ 方
於ư方phương施thi旋toàn旁bàng旅lữ旗kỳ族tộc旃chiên旄mao旎ni旖ỷ旛phan𣃣vừa𣃤vừa旂kỳ旆bái𣃱vuông𣃲vuông𣃺góc旐triệu𣄇vuông𱡵vuông𣄒ở𣄖vuông旙phướn旞toại𣄥chếch𣄬lệch𣃙bàng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 旒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 旒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 旒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).