瘤

lựuHán Việt · Nôm
lưuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7624
Bộ thủ
疒 nạch số 104
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Mụn, nhọt, trứng cá…

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瘤 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

tumor, lump, goiter

Chữ khác cũng đọc là "lựu"

Xem cả 31 chữ đọc là "lựu" →

Chữ khác cũng đọc là "lưu"

Xem cả 78 chữ đọc là "lưu" →

Chữ cùng bộ 疒

Xem cả 316 chữ thuộc bộ 疒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瘤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瘤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 瘤 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).