lựu
Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˨ʔ] · Huế [lɨw˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- xem thạch lựu
Câu ví dụ
- Lần cuối bạn ăn một quả lựu là khi nào?When was the last time that you ate a pomegranate?
- Lần cuối mà bạn ăn một quả lựu là khi nào?When was the last time that you ate a pomegranate?
- Tôi thích lựu.I like pomegranates.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 榴.
Chữ Hán đọc là "lựu"
碌lựu, lộc, lục瀏lựu, lưu澑lựu, lưu熘lựu溜lựu, lưu馏lựu, lưu廇lựu鎦lựu, lưu, thiên霬lựu榴lựu, lưu綹lựu, lữu𢊺lựu餾lựu, lưu癅lựu, lưu繇do, lựu, chựu, dao, diêu橊lựu, lưu
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lựu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pomegranate |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ทับทิม tháp-thim |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lựu"
hạt lựuHạt của cây lựu.lựu đạnVũ khí có vỏ cứng trong chứa chất nổ hoặc chất hoá học và bộ phận gây nổ, thường ném bằng tay.chè hạt lựuChè nấu bằng đường với bột hoàng tinh hoặc bột sắn kết thành những hạt nhỏ như hạt lựu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lựu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.