Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

綹

lựuHán Việt · Nôm
lữuHán Việt
liêuâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7DB9
Bộ thủ
糸 mịch số 120
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Khoá.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 綹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

skein; tuft, lock; wrinkle

Giản thể và phồn thể

Chữ 綹 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lựu"

Xem cả 31 chữ đọc là "lựu" →

Chữ khác cũng đọc là "lữu"

Chữ khác cũng đọc là "liêu"

Xem cả 32 chữ đọc là "liêu" →

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 綹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 綹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 綹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).