酸
lựuHán Việt
toanHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9178
- Bộ thủ
- 酉 dậu số 164
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lựu — Hán Việt. Chữ cùng âm "lựu" · âm tiết lựu
- toan — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "toan" · âm tiết toan
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Acid
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 酸 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
tart, sour; acid; stiff; spoiled
Chữ khác cũng đọc là "lựu"
Chữ khác cũng đọc là "toan"
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醫y醜xú配phôi醬tương酬thù醑tữ醒tỉnh釀nhưỡng酉dấu酗hung酶môi酷khốc醭phốc酣hàm酊đinh酖đam酨tải酺bồ醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ醛triết酱tương醋dư酋tù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 酸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 酸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 酸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).