酸

lựuHán Việt
toanHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9178
Bộ thủ
酉 dậu số 164
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Acid

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 酸 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

tart, sour; acid; stiff; spoiled

Chữ khác cũng đọc là "lựu"

Xem cả 31 chữ đọc là "lựu" →

Chữ khác cũng đọc là "toan"

Chữ cùng bộ 酉

Xem cả 126 chữ thuộc bộ 酉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 酸

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 酸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 酸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).