toan
Phát âm (IPA): Hà Nội [twaːn˧˧] · Huế [twaːŋ˧˧] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾aːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có ý định và sắp thực hiện.
- Toan làm hại người khác.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "toan"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "toan"
mưu toanTính toán, sắp đặt mọi sự nhằm thực hiện ý đồ không chính đáng của mình.lo toanLo lắng, tính toán.tính toanLo liệu.tân toanCay chua, khổ sở trong đời sống.toan tínhSuy nghĩ, tính toán nhằm mục đích thực hiện việc gì đó.Quán ToanMột phường thuộc quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam.toan dịchDung dịch axit từ lá lách chảy qua dạ dày có tác dụng giúp nhanh tiêu hoá đồ ăn.lưu toan(Hóa học) A-xít sun-phu-ríc.nhiễm toanTình trạng nồng độ axit trong các dịch cơ thể vượt mức bình thường, xảy ra khi thận và phổi không thể giữ cân bằng pH của cơ thể dẫn đến nhiễm độc axit.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "toan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.