"toan" hay "toang"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

toan

Động từ
  1. Có ý định và sắp thực hiện.
    • Toan làm hại người khác.

Hay gặp trong: mưu toan, lo toan, toan tính, tính toan, tân toan, toan dịch, quán toan, lưu toan, nhiễm toan

Xem đủ "toan" →

toang

Phó từ
  1. Rộng ra.
    • Mở toang cửa.
  2. Hỏng, tan tác, tiêu tan.

Hay gặp trong: toang hoác, mở toang, toang toang, toang toác

Xem đủ "toang" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.