"toan" hay "toang"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
toan
Động từ
- Có ý định và sắp thực hiện.
- Toan làm hại người khác.
Hay gặp trong: mưu toan, lo toan, toan tính, tính toan, tân toan, toan dịch, quán toan, lưu toan, nhiễm toan
Xem đủ "toan" →toang
Phó từ
- Rộng ra.
- Mở toang cửa.
- Hỏng, tan tác, tiêu tan.
Hay gặp trong: toang hoác, mở toang, toang toang, toang toác
Xem đủ "toang" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.